Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/切迫切迫🔊☆ Lưu vào danh sáchせっぱくNghĩa—Hán tự trong từ này切迫Câu ví dụ事態はかなり切迫している。The matter is really pressing.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り