Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/圧迫圧迫N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあっぱくNghĩa—Hán tự trong từ này圧迫Câu ví dụその政府は国民を圧迫した。The government oppressed the people.Từ liên quan圧巻圧縮圧勝圧倒圧倒的圧力押し押す