Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/圧倒圧倒🔊☆ Lưu vào danh sáchあっとうNghĩa—Hán tự trong từ này圧倒Câu ví dụ彼は彼女の愛情の強さに圧倒された。He was overwhelmed by the intensity of her love.Từ liên quan圧倒的一辺倒逆さ共倒れ傾倒殺到将棋倒し打倒