Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/売店売店N2🔊☆ Lưu vào danh sáchばいてんNghĩa—Hán tự trong từ này売店Câu ví dụアイスクリーム売りが外の売店で客にアイスクリームを売っている。The ice cream vendor is waiting on customers at his outdoor stand.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売