Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/売り切れる売り切れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうりきれるNghĩa—Hán tự trong từ này売切Câu ví dụそのケーキはすぐに売り切れるでしょう。The cakes may be sold out soon.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り