Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/売り込む売り込む🔊☆ Lưu vào danh sáchうりこむNghĩa—Hán tự trong từ này売込Câu ví dụ彼は自分の新しいアイデアを上役に売り込もうとした。He tried to sell the boss the new idea.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売