Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/配当配当🔊☆ Lưu vào danh sáchはいとうNghĩa—Hán tự trong từ này配当Câu ví dụその会社の株は高配当だ。The company shares give a high yield.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる