Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/配線配線🔊☆ Lưu vào danh sáchはいせんNghĩa—Hán tự trong từ này配線Câu ví dụ配線を間違えないように注意してキットを組み立てた。I built the kit taking care not to make mistakes in the wiring.Từ liên quanX線一線一直線沿線横線回線海岸線幹線