Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/廃絶廃絶🔊☆ Lưu vào danh sáchはいぜつNghĩa—Hán tự trong từ này廃絶Câu ví dụ私達は核兵器の廃絶を願っている。All of us would like to get rid of nuclear weapons.Từ liên quan荒廃止める全廃撤廃廃棄廃棄物廃墟廃業