Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/廃止廃止N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいしNghĩa—Hán tự trong từ này廃止Câu ví dụアメリカは奴隷制を廃止した。America did away with slavery.Từ liên quan荒廃止める全廃撤廃廃棄廃棄物廃墟廃業