Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/破産破産N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはさんNghĩa—Hán tự trong từ này破産Câu ví dụかけごとのために彼は破産した。Gambling brought about his ruin.Từ liên quanお産お土産遺産海産物共産共産主義共産党原産