Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/農地農地N1🔊☆ Lưu vào danh sáchのうちNghĩa—Hán tự trong từ này農地Câu ví dụ河川の盆地には普通肥沃な農地がある。The basin of a river usually has rich farmland.Ngữ pháp liên quanV dict + か + V ない + かのうちにTừ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い