Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/農家農家N3🔊☆ Lưu vào danh sáchのうかNghĩa—Hán tự trong từ này農家Câu ví dụ農家の子になりたいかね。Would you like to be a farm boy?Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業