Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/日付日付N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひづけNghĩa—Hán tự trong từ này日付Câu ví dụその手紙の日付はいつですか。What's the date of the letter?Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け