Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/突然突然N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとつぜんNghĩa—Hán tự trong từ này突然Câu ví dụすべて突然起こった。Everything happened all at once.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + 出すTừ liên quan而して依然依然として敢然偶然公然左様なら自然