Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/突き抜ける突き抜ける🔊☆ Lưu vào danh sáchつきぬけるNghĩa—Hán tự trong từ này突抜Câu ví dụそのくぎは壁を突きぬけていた。The nail went through the wall.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜骨抜き手抜き栓抜き選抜