Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/独走独走🔊☆ Lưu vào danh sáchどくそうNghĩa—Hán tự trong từ này独走Câu ví dụヤンキースは優勝へ独走態勢を整えている。The Yankees are running away with the pennant race.Từ liên quanドイツ語一人で一人歩き孤独単独独りでに独り言独演