Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/独り言独り言N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひとりごとNghĩa—Hán tự trong từ này独言Câu ví dụ私は彼がぶつぶつ独り言をいうのを聞いた。I heard him mumble to himself.Từ liên quanドイツ語一人で一人歩き孤独単独独りでに独演独学