Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/孤独孤独N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこどくNghĩa—Hán tự trong từ này孤独Câu ví dụ私はこの上なくさびしく、孤独だ。I am as sad and lonely as can be.Từ liên quanドイツ語一人で一人歩き孤児孤児院孤島孤立恋