Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/単独単独N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたんどくNghĩa—Hán tự trong từ này単独Câu ví dụ不幸は決して単独では来ない。Misfortunes seldom come singly.Từ liên quan英単語簡単足袋単なる単に単位単一単価