Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/独唱独唱🔊☆ Lưu vào danh sáchどくしょうNghĩa—Hán tự trong từ này独唱Từ liên quan歌唱合唱合唱団唱える唱歌斉唱提唱歌う