Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/合唱団合唱団🔊☆ Lưu vào danh sáchがっしょうだんNghĩa—Hán tự trong từ này合唱団Câu ví dụ彼女は海外の合唱団で歌わないかと誘われています。She has been invited to sing in a choir in a foreign country.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合