Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/唱える唱えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとなえるNghĩa—Hán tự trong từ này唱Câu ví dụ彼は減税を唱えた。He advocated reduction of taxes.Từ liên quan歌唱合唱合唱団唱歌斉唱提唱独唱歌う