Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合唱合唱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này合唱Câu ví dụパーティーは合唱で終わった。The party ended up with a chorus.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合