Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/特売特売N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとくばいNghĩa—Hán tự trong từ này特売Câu ví dụきのうは和牛が特売だった。Japanese beef was on sale yesterday.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売