Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/動脈硬化動脈硬化🔊☆ Lưu vào danh sáchどうみゃくこうかNghĩa—Hán tự trong từ này動脈硬化Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家