Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/動物動物N5🔊☆ Lưu vào danh sáchどうぶつNghĩa—Hán tự trong từ này動物Câu ví dụ私はその動物の名前を知っている。I know the name of this animal.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家