Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/動的動的N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどうてきNghĩa—Hán tự trong từ này動的Ngữ pháp liên quanPlain form + ものがあるTừ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家