Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/動議動議🔊☆ Lưu vào danh sáchどうぎNghĩa—Hán tự trong từ này動議Câu ví dụこの動議に賛成ですか。Are you in favor of this motion?Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家