Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/踏み切る踏み切る🔊☆ Lưu vào danh sáchふみきるNghĩa—Hán tự trong từ này踏切Câu ví dụ彼は多くの希望と不安を抱いて結婚にふみきった。He embarked on his marriage with many hopes and fears.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り