Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/統制統制N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうせいNghĩa—Hán tự trong từ này統制Câu ví dụその国では政府が物価を統制している。In that country the government controls prices.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制