Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/管制塔管制塔🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせいとうNghĩa—Hán tự trong từ này管制塔Câu ví dụジェット機は管制塔からの誘導で着陸した。The jet plane landed following the instructions of the control tower.Từ liên quan管制規制旧制共和制強制強制的禁制産児制限