Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/規制規制N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきせいNghĩa—Hán tự trong từ này規制Câu ví dụ交通規制には従わないといけない。We should obey the traffic rules.Từ liên quan管制管制塔旧制共和制強制強制的禁制産児制限