Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/強制強制N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうせいNghĩa—Hán tự trong từ này強制Câu ví dụ何も私にそれをあきらめるように強制することができない。Nothing can force me to give it up.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制的禁制産児制限