Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/産児制限産児制限🔊☆ Lưu vào danh sáchさんじせいげんNghĩa—Hán tự trong từ này産児制限Câu ví dụカトリック教徒は産児制限に反対している。Catholics are against birth control.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児孤児院