Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/統治統治N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうちNghĩa—Hán tự trong từ này統治Câu ví dụかつてサルタンが今日のトルコを統治していた。Once the Sultan ruled over what today is Turkey.Từ liên quan開き直る治まる治める治安治水治癒治療自治