Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/糖分糖分🔊☆ Lưu vào danh sáchとうぶんNghĩa—Hán tự trong từ này糖分Câu ví dụ私は、糖分のあるものは食べてはいけないのです。I shouldn't eat food that has sugar in it.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分