Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/等分等分N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうぶんNghĩa—Hán tự trong từ này等分Câu ví dụこの線を20等分せよ。Divide this line into twenty equal parts.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分