Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/当惑当惑🔊☆ Lưu vào danh sáchとうわくNghĩa—Hán tự trong từ này当惑Câu ví dụその問題は大衆を当惑させた。The problem puzzled the public.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる