Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/当方当方🔊☆ Lưu vào danh sáchとうほうNghĩa—Hán tự trong từ này当方Câu ví dụお尋ねの権利は、当方には属しておりません。The rights you requested do not belong to us.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる