Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/当日当日N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうじつNghĩa—Hán tự trong từ này当日Câu ví dụ彼は当日借り着をした。He rented the garment for the day.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる