Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/都市都市N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとしNghĩa—Hán tự trong từ này都市Câu ví dụこの都市の面積はどれくらいか。What is the area of this city?Ngữ pháp liên quanPlain form + 一方でNoun / V plain + に伴って / に伴いNoun + をはじめ(として / とする)Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街