Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渡来渡来🔊☆ Lưu vào danh sáchとらいNghĩa—Hán tự trong từ này渡来Câu ví dụ仏教は538年に日本に渡来した。Buddhism was introduced into Japan in 538.Từ liên quanことが出来るやって来る馬来西亜以来往来家来外来外来語