Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/殿様殿様N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとのさまNghĩa—Hán tự trong từ này殿様Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様にする