Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/点数点数N2🔊☆ Lưu vào danh sáchてんすうNghĩa—Hán tự trong từ này点数Câu ví dụ彼女は英語の点数がよい。She gets good marks in English.Ngữ pháp liên quanPlain form + わりに(は)Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数