Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/転嫁転嫁🔊☆ Lưu vào danh sáchてんかNghĩa—Hán tự trong từ này転嫁Câu ví dụジョンは責任を他人に転嫁する。John casts the blame on others.Từ liên quan移転飲酒運転運転嫁嫁ぐ嫁入り花嫁片付ける