Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/花嫁花嫁N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはなよめNghĩa—Hán tự trong từ này花嫁Câu ví dụ花嫁はたいへん美しく見えた。The bride looked very beautiful.Từ liên quan嫁嫁ぐ嫁入り火花花花びら転嫁片付ける