Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/嫁ぐ嫁ぐ🔊☆ Lưu vào danh sáchとつぐNghĩa—Hán tự trong từ này嫁Câu ví dụスミス氏は娘を医者に嫁がせた。Mr Smith married his daughter to a doctor.Từ liên quan嫁嫁入り花嫁転嫁片付ける