Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/店員店員N4🔊☆ Lưu vào danh sáchてんいんNghĩa—Hán tự trong từ này店員Câu ví dụ店員はその荷物にラベルをつけた。The clerk labeled the baggage.Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員