Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天ぷら天ぷら🔊☆ Lưu vào danh sáchてんぷらNghĩa—Hán tự trong từ này天Câu ví dụ私は寿司を注文し、ジョンはてんぷらを注文した。I ordered sushi, and John tempura.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的